thuyền lan
Học thuậtThân thiện
Chiếc thuyền lan lướt nhẹ trên mặt hồ phẳng lặng giữa những rặng núi xanh biếc.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại thuyền làm bằng gỗ mộc lan: "thuyền lan" là một loại thuyền được đóng từ gỗ của cây mộc lan, một loại gỗ có đặc tính cứng và dẻo, thích hợp cho việc đóng tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngư dân vùng biển này thường dùng thuyền lan vì nó bền chắc. (Ngư dân vùng biển này thường dùng thuyền làm bằng gỗ mộc lan vì nó bền chắc.)
- Chiếc thuyền lan nhẹ nhàng lướt trên mặt nước. (Chiếc thuyền làm bằng gỗ mộc lan nhẹ nhàng lướt trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuyền lan truyền thống": chỉ những chiếc thuyền lan được đóng theo phương pháp thủ công lâu đời.
- Làng chài này vẫn giữ nghề đóng thuyền lan truyền thống. (Làng chài này vẫn giữ nghề đóng thuyền bằng gỗ mộc lan theo phương pháp thủ công lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
Thuyền gỗ (danh từ): thuyền được làm từ gỗ nói chung, không nhất thiết là gỗ mộc lan.
- Bến sông đậu đầy những chiếc thuyền gỗ. (Bến sông đậu đầy những chiếc thuyền được làm bằng gỗ.)
Thuyền nan (danh từ): thuyền được đan bằng tre, nứa, khác với thuyền làm bằng gỗ như thuyền lan.
- Thuyền nan thường được dùng ở các vùng sông nước nội địa. (Thuyền được đan bằng tre nứa thường được dùng ở các vùng sông nước nội địa.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyền mộc lan: cách gọi nhấn mạnh vào chất liệu gỗ mộc lan, đồng nghĩa với "thuyền lan".
- Thuyền mộc lan có tuổi thọ rất cao. (Thuyền làm bằng gỗ mộc lan có tuổi thọ rất cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thuyền lan")
Chiếc thuyền lan lướt nhẹ trên mặt hồ phẳng lặng giữa những rặng núi xanh biếc.
- thuyền làm bằng gỗ mộc lan cứng và dẻo